pulse generator

pulse generator

A technician adjusts the pulse generator on the test bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát xung: "pulse generator" một thiết bị hoặc mạch điện tử tạo ra các xung điện áp đơn lẻ hoặc nhiều xung. Các xung này thường có thể điều chỉnh được về tần số (tốc độ lặp lại) độ rộng xung.
dụ sử dụng
  • (The engineer used a pulse generator to test the digital circuit.)
  • (Pulse generators are commonly used in electronics labs to simulate digital signals.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulse generator with adjustable pulse rate": máy phát xung tốc độ xung điều chỉnh được.

    • This pulse generator with adjustable pulse rate có thể tạo ra xung từ 1 Hz đến 1 MHz. (This pulse generator with adjustable pulse rate can generate pulses from 1 Hz to 1 MHz.)
  • "single-pulse generator": máy phát xung đơn (chỉ tạo một xung mỗi lần kích hoạt).

    • A single-pulse generator được dùng để kích hoạt một sự kiện duy nhất trong mạch. (A single-pulse generator is used to trigger a single event in a circuit.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulse (n): xung, tín hiệu điện dạng sóng vuông hoặc nhọn.
    • The circuit produces a clean pulse. (Mạch tạo ra một xung sạch.)
  • Generator (n): máy phát, thiết bị tạo ra năng lượng hoặc tín hiệu.
    • The generator supplies power to the equipment. (Máy phát cung cấp điện cho thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal generator: máy phát tín hiệu (thường bao gồm cả phát xung các dạng sóng khác).
  • Pulse source: nguồn xung (thuật ngữ chung hơn).
  • Function generator: máy phát hàm (có thể tạo xung các dạng sóng khác như sin, vuông, tam giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulse generator". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "generate" (phát ra) với : - Generate pulses: phát ra các xung. - The device can generate pulses at various frequencies. (Thiết bị có thể phát ra các xung ở nhiều tần số khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pulse generator".